ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cá hồi" (1件)
cá hồi

日本語
名サーモン、鮭
Cá hồi bơi ngược dòng.
鮭が川をのぼる。
類語検索結果 "cá hồi" (2件)
cá hồi nước ngọt

日本語
名虹鱒
trứng cá hồi

日本語
名イクラ
trứng cá hồi ngon
イクラは美味しい
フレーズ検索結果 "cá hồi" (3件)
Cá hồi bơi ngược dòng.
鮭が川をのぼる。
Tôi thích ăn sushi, đặc biệt là cá hồi.
私は寿司、特にサーモンが好きだ。
trứng cá hồi ngon
イクラは美味しい
